越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nhà hàng Việt” (1)
nhà hàng Việt

英语
名Vietnamese restaurant
Chúng tôi đến nhà hàng Việt tối qua.
We went to a Vietnamese restaurant last night.
相关词“nhà hàng Việt” (0)
未找到相关词。
短语“nhà hàng Việt” (1)
Chúng tôi đến nhà hàng Việt tối qua.
We went to a Vietnamese restaurant last night.
